MMBT5087LT1G vs MMBT5087 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MMBT5087LT1G và MMBT5087 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MMBT5087LT1G

+BOM

28578 PCS | onsemi
MMBT5087

+BOM

7399 PCS | onsemi
Gói TO-236-3 TO-236-3
Mô tả TRANS PNP 50V 0.05A SOT23-3 TRANS PNP 50V 0.1A SOT23-3
Supplier onsemi,Rochester Electronics, LLC onsemi,Rochester Electronics, LLC
Part Status Active Obsolete
Transistor Type PNP PNP
Current - Collector(Ic)(Max) 50 mA 100 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 50 V 50 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 300mV @ 1mA, 10mA 300mV @ 1mA, 10mA
Current - Collector Cutoff(Max) 50nA (ICBO) 10nA
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 250 @ 100µA, 5V 250 @ 100µA, 5V
Power - Max 300 mW 350 mW
Frequency - Transition 40MHz 40MHz
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MMBT5087LT1G MMBT5087

+BOM RFQ