MMBT5087LT1G vs MMBT5088

Bảng so sánh chi tiết giữa MMBT5087LT1G và MMBT5088 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MMBT5087LT1G

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
28578 PCS
Package
TO-236-3
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single
Part B

MMBT5088

onsemi

Lifecycle
Active
Stock
2771 PCS
Package
TO-236-3
Series
Transistors - Bipolar (BJT) - Single

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MMBT5087LT1G MMBT5088
Supplier onsemi,Rochester Electronics, LLC onsemi
Part Status Active Obsolete
Transistor Type PNP NPN
Current - Collector(Ic)(Max) 50 mA 100 mA
Voltage - Collector Emitter Breakdown(Max) 50 V 30 V
Vce Saturation(Max) @ Ib Ic 300mV @ 1mA, 10mA 500mV @ 1mA, 10mA
Current - Collector Cutoff(Max) 50nA (ICBO) 50nA (ICBO)
DC Current Gain(h FE)(Min) @ Ic Vce 250 @ 100µA, 5V 300 @ 100µA, 5V
Power - Max 300 mW 350 mW
Frequency - Transition 40MHz 50MHz
Operating Temperature -55°C ~ 150°C (TJ) -55°C ~ 150°C (TJ)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount