MMBT5551 vs MMBT5401
Bảng so sánh chi tiết giữa MMBT5401 và MMBT5551 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
SOT-23-3
Mô tả
TRANS PNP 150V 0.6A SOT23-3
TRANS NPN 160V 600MA SOT-23
ProductStatus
Obsolete
-
TransistorType
PNP
-
Current-Collector(Ic)(Max)
600 mA
-
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max)
150 V
-
VceSaturation(Max)@IbIc
500mV @ 5mA, 50mA
-
Current-CollectorCutoff(Max)
50nA (ICBO)
-
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce
60 @ 10mA, 5V
-
Power-Max
350 mW
-
Frequency-Transition
300MHz
-
OperatingTemperature
-55°C ~ 150°C (TJ)
-
MountingType
Surface Mount
-
Part Status
-
Active
Vce Saturation (Max) @ Ib, Ic
-
200mV @ 5mA, 50mA
DC Current Gain (hFE) (Min) @ Ic, Vce
-
80 @ 10mA, 5V
Packaging
-
Tape & Reel (TR)