MMBTA92 vs MMBTA64LT1G

Bảng so sánh chi tiết giữa MMBTA92 và MMBTA64LT1G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MMBTA92

+BOM

5608 PCS | onsemi
MMBTA64LT1G

+BOM

1290 PCS | onsemi
Gói SOT-23-3
Mô tả TRANS PNP 300V 0.5A SOT-23-3 TRANS PNP DARL 30V 0.5A SOT23-3
ProductStatus - Active
TransistorType - PNP - Darlington
Current-Collector(Ic)(Max) - 500 mA
Voltage-CollectorEmitterBreakdown(Max) - 30 V
VceSaturation(Max)@IbIc - 1.5V @ 100µA, 100mA
Current-CollectorCutoff(Max) - 100nA (ICBO)
DCCurrentGain(hFE)(Min)@IcVce - 20000 @ 100mA, 5V
Power-Max - 225 mW
Frequency-Transition - 125MHz
OperatingTemperature - -55°C ~ 150°C (TJ)
MountingType - Surface Mount
Part Status Obsolete -
Base Product Number MMBTA92 -
Vce Saturation (Max) @ Ib, Ic 500mV @ 2mA, 20mA -
DC Current Gain (hFE) (Min) @ Ic, Vce 25 @ 30mA, 10V -
Packaging Tape & Reel (TR) -
Mô hình so sánh : MMBTA92 MMBTA64LT1G

+BOM RFQ