MPC5534MVM80 vs MPC5566MZP132 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC5566MZP132 và MPC5534MVM80 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC5566MZP132

+BOM

6603 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC5534MVM80

+BOM

5899 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-416 BGA-208
Mô tả IC MCU 32BIT 3MB FLASH 416PBGA IC MCU 32BIT 1MB FLASH 208MAPBGA
Series MPC55xx Qorivva MPC55xx Qorivva
Part Status Active Not For New Designs
Core Processor e200z6 e200z6
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 132MHz 80MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, SCI, SPI CANbus, EBI/EMI, Ethernet, SCI, SPI
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O 256 192
Program Memory Size 3MB (3M x 8) 1MB (1M x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 128K x 8 64K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 1.35V ~ 1.65V 1.35V ~ 1.65V
Data Converters A/D 40x12b A/D 34x12b
Oscillator Type External External
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MPC5566MZP132 MPC5534MVM80

+BOM RFQ