MPC555LFMVR40 vs MPC5517GAVMG80 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC555LFMVR40 và MPC5517GAVMG80 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC555LFMVR40

+BOM

6456 PCS | Bán dẫn Freescale
MPC5517GAVMG80

+BOM

7299 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-272 BGA-208
Mô tả IC MCU 32BIT 448KB FLASH 272PBGA IC MCU 32B 1.5MB FLASH 208MAPBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC5xx MPC55xx Qorivva
Part Status Active Active
Core Processor PowerPC e200z1
Core Size 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 40MHz 80MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART CANbus, EBI/EMI, I²C, SCI, SPI
Peripherals POR, PWM, WDT DMA, POR, PWM, WDT
Number of I/O 101 144
Program Memory Size 448KB (448K x 8) 1.5MB (1.5M x 8)
Program Memory Type FLASH FLASH
RAM Size 26K x 8 80K x 8
Voltage - Supply (Vcc/Vdd) 2.7V ~ 5.5V 1.35V ~ 1.65V
Data Converters A/D 32x10b A/D 40x12b
Oscillator Type External External
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MPC555LFMVR40 MPC5517GAVMG80

+BOM RFQ