MPC555LFMVR40 vs MPC5534MVM80

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC5534MVM80 và MPC555LFMVR40 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC5534MVM80

+BOM

5899 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC555LFMVR40

+BOM

6456 PCS | Bán dẫn Freescale
Gói BGA-208 BGA-272
Mô tả IC MCU 32BIT 1MB FLASH 208MAPBGA IC MCU 32BIT 448KB FLASH 272PBGA
Series MPC55xx Qorivva MPC5xx
ProductStatus Not For New Designs Active
CoreProcessor e200z6 PowerPC
CoreSize 32-Bit Single-Core 32-Bit Single-Core
Speed 80MHz 40MHz
Connectivity CANbus, EBI/EMI, Ethernet, SCI, SPI CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI, UART/USART
Peripherals DMA, POR, PWM, WDT POR, PWM, WDT
NumberofI/O 192 101
ProgramMemorySize 1MB (1M x 8) 448KB (448K x 8)
ProgramMemoryType FLASH FLASH
RAMSize 64K x 8 26K x 8
Voltage-Supply(Vcc/Vdd) 1.35V ~ 1.65V 2.7V ~ 5.5V
DataConverters A/D 34x12b A/D 32x10b
OscillatorType External External
OperatingTemperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MPC5534MVM80 MPC555LFMVR40

+BOM RFQ