MPC8245LVV266D
NXP Hoa Kỳ Inc.
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 2723 PCS
- Series
- Embedded - Microprocessors
Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8245LVV266D và MPC8270CZUUPEA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
NXP Hoa Kỳ Inc.
NXP Hoa Kỳ Inc.
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MPC8245LVV266D | MPC8270CZUUPEA |
|---|---|---|
| Series | MPC82xx | MPC82xx |
| Part Status | Obsolete | Obsolete |
| Core Processor | PowerPC 603e | PowerPC G2_LE |
| Number of Cores / Bus Width | 1 Core, 32-Bit | 1 Core, 32-Bit |
| Speed | 266MHz | 450MHz |
| RAM Controllers | SDRAM | DRAM, SDRAM |
| Graphics Acceleration | No | No |
| Voltage - I / O | 3.3V | 3.3V |
| Operating Temperature | 0°C ~ 105°C (TA) | -40°C ~ 105°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | - |
| Additional Interfaces | I2C, I²O, PCI, UART | - |
| Base Product Number | MPC82 | - |
| Co - Processors / DSP | - | Communications; RISC CPM |
| Ethernet | - | 10/100Mbps (3) |
| USB | - | USB 2.0 (1) |