MPC8270VVUPEA vs MPC8255AVVPIBB

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8270VVUPEA và MPC8255AVVPIBB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8270VVUPEA

+BOM

7726 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
MPC8255AVVPIBB

+BOM

4451 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT1752-1 480-LBGA Exposed Pad
Mô tả POWERQUICC 32 BIT POWER ARCHITEC IC MPU MPC82XX 300MHZ 480TBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series - MPC82xx
ProductStatus Obsolete Obsolete
CoreProcessor PowerPC G2_LE PowerPC G2
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 300MHz 300MHz
Co-Processors/DSP Communications; RISC CPM Communications; RISC CPM
RAMControllers DRAM, SDRAM DRAM, SDRAM
GraphicsAcceleration No No
Ethernet 10/100Mbps (3) 10/100Mbps (3)
Voltage-I/O 3.3V 3.3V
OperatingTemperature 0°C ~ 105°C (TJ) 0°C ~ 105°C (TA)
USB USB 2.0 (1) -
Mô hình so sánh : MPC8270VVUPEA MPC8255AVVPIBB

+BOM RFQ