MPC8270VVUPEA vs MPC8260AZUMHBB

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8260AZUMHBB và MPC8270VVUPEA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8260AZUMHBB

+BOM

166 PCS | Bán dẫn Freescale
MPC8270VVUPEA

+BOM

7726 PCS | Nexperia Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT1752-1
Mô tả IC MPU MPC82XX 266MHZ 480TBGA POWERQUICC 32 BIT POWER ARCHITEC
Series MPC82xx -
Part Status Active -
Core Processor PowerPC G2 -
Number of Cores/Bus Width 1 Core, 32-Bit -
Speed 266MHz 300MHz
Co-Processors/DSP Communications; RISC CPM Communications; RISC CPM
RAM Controllers DRAM, SDRAM -
Graphics Acceleration No -
Ethernet 10/100Mbps (3) 10/100Mbps (3)
Voltage - I/O 3.3V -
Operating Temperature 0°C ~ 105°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Additional Interfaces I2C, SCC, SMC, SPI, UART, USART -
Base Product Number MPC82 -
ProductStatus - Obsolete
CoreProcessor - PowerPC G2_LE
NumberofCores/BusWidth - 1 Core, 32-Bit
RAMControllers - DRAM, SDRAM
GraphicsAcceleration - No
USB - USB 2.0 (1)
Voltage-I/O - 3.3V
OperatingTemperature - 0°C ~ 105°C (TJ)
Mô hình so sánh : MPC8260AZUMHBB MPC8270VVUPEA

+BOM RFQ