MPC8308CVMAGDA vs MPC8378CVRANGA
Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8378CVRANGA và MPC8308CVMAGDA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
MAPBGA-473
Mô tả
IC MPU MPC83XX 800MHZ PBGA689
POWERQUICC II PRO PROCESSOR
Series
MPC83xx
MPC83xx
Part Status
Obsolete
-
Base Product Number
MPC8378
-
Core Processor
PowerPC e300c4s
-
Number of Cores/Bus Width
1 Core, 32-Bit
-
Speed
800MHz
400MHz
RAM Controllers
DDR, DDR2
-
Graphics Acceleration
No
-
Ethernet
10/100/1000Mbps (2)
10/100/1000Mbps (3)
USB
USB 2.0 + PHY (1)
USB 2.0 (1)
Voltage - I/O
1.8V, 2.5V, 3.3V
-
Operating Temperature
-40°C ~ 125°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Additional Interfaces
DUART, I2C, MMC/SD, PCI, SPI
-
Packaging
Tray
-
ProductStatus
-
Active
CoreProcessor
-
PowerPC e300c3
NumberofCores/BusWidth
-
1 Core, 32-Bit
RAMControllers
-
DDR2
GraphicsAcceleration
-
No
Voltage-I/O
-
1.8V, 2.5V, 3.3V
OperatingTemperature
-
-40°C ~ 105°C (TA)