MPC8378VRALGA vs MPC8308CVMAGDA

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8308CVMAGDA và MPC8378VRALGA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8308CVMAGDA

+BOM

3628 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8378VRALGA

+BOM

4441 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói MAPBGA-473 TEPBGA-689
Mô tả POWERQUICC II PRO PROCESSOR IC MPU MPC83XX 667MHZ 689TEBGA
Series MPC83xx MPC83xx
ProductStatus Active Obsolete
CoreProcessor PowerPC e300c3 PowerPC e300c4s
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 400MHz 667MHz
RAMControllers DDR2 DDR, DDR2
GraphicsAcceleration No No
Ethernet 10/100/1000Mbps (3) 10/100/1000Mbps (2)
USB USB 2.0 (1) USB 2.0 + PHY (1)
Voltage-I/O 1.8V, 2.5V, 3.3V 1.8V, 2.5V, 3.3V
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 125°C (TA)
Mô hình so sánh : MPC8308CVMAGDA MPC8378VRALGA

+BOM RFQ