MPC8309CVMAGDCA vs MPC8377EVRANG

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8309CVMAGDCA và MPC8377EVRANG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8309CVMAGDCA

+BOM

6224 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8377EVRANG

+BOM

6794 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-489 689-BBGAExposedPad
Mô tả IC MPU MPC83XX 400MHZ 489BGA IC MPU MPC83XX 800MHZ 689TEBGA
Series MPC83xx MPC83xx
ProductStatus Last Time Buy Obsolete
CoreProcessor PowerPC e300c3 PowerPC e300c4s
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 400MHz 800MHz
Co-Processors/DSP Communications; QUICC Engine Security; SEC 3.0
RAMControllers DDR2 DDR, DDR2
GraphicsAcceleration No No
Ethernet 10/100Mbps (3) 10/100/1000Mbps (2)
SATA - SATA 3Gbps (2)
USB USB 2.0 (1) USB 2.0 + PHY (1)
Voltage-I/O 1.8V, 3.3V 1.8V, 2.5V, 3.3V
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 125°C (TA)
SecurityFeatures - Cryptography, Random Number Generator
Mô hình so sánh : MPC8309CVMAGDCA MPC8377EVRANG

+BOM RFQ