MPC8313CVRAFFC vs MPC8308CVMADD

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8308CVMADD và MPC8313CVRAFFC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8308CVMADD

+BOM

6216 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8313CVRAFFC

+BOM

3269 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói TEPBGAII-516
Mô tả IC MPU MPC83XX 266MHZ 473MAPBGA IC MPU MPC83XX 333MHZ 516BGA
Series MPC83xx MPC83xx
Part Status Obsolete -
Core Processor PowerPC e300c3 -
Number of Cores/Bus Width 1 Core, 32-Bit -
Speed 266MHz 333MHz
RAM Controllers DDR2 -
Graphics Acceleration No -
Ethernet 10/100/1000Mbps (3) 10/100/1000Mbps (2)
USB USB 2.0 (1) USB 2.0 + PHY (1)
Voltage - I/O 1.8V, 2.5V, 3.3V -
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Additional Interfaces DUART, HSSI, I2C, MMC/SD/SDIO, SPI -
Base Product Number MPC83 -
ProductStatus - Active
CoreProcessor - PowerPC e300c3
NumberofCores/BusWidth - 1 Core, 32-Bit
RAMControllers - DDR, DDR2
GraphicsAcceleration - No
Voltage-I/O - 1.8V, 2.5V, 3.3V
OperatingTemperature - -40°C ~ 105°C (TA)
Mô hình so sánh : MPC8308CVMADD MPC8313CVRAFFC

+BOM RFQ