MPC8378VRALGA vs MPC8308CVMADD
Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8308CVMADD và MPC8378VRALGA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
TEPBGA-689
Mô tả
IC MPU MPC83XX 266MHZ 473MAPBGA
IC MPU MPC83XX 667MHZ 689TEBGA
Series
MPC83xx
MPC83xx
Part Status
Obsolete
-
Core Processor
PowerPC e300c3
-
Number of Cores/Bus Width
1 Core, 32-Bit
-
Speed
266MHz
667MHz
RAM Controllers
DDR2
-
Graphics Acceleration
No
-
Ethernet
10/100/1000Mbps (3)
10/100/1000Mbps (2)
USB
USB 2.0 (1)
USB 2.0 + PHY (1)
Voltage - I/O
1.8V, 2.5V, 3.3V
-
Operating Temperature
-40°C ~ 105°C (TA)
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Additional Interfaces
DUART, HSSI, I2C, MMC/SD/SDIO, SPI
-
Base Product Number
MPC83
-
ProductStatus
-
Obsolete
CoreProcessor
-
PowerPC e300c4s
NumberofCores/BusWidth
-
1 Core, 32-Bit
RAMControllers
-
DDR, DDR2
GraphicsAcceleration
-
No
Voltage-I/O
-
1.8V, 2.5V, 3.3V
OperatingTemperature
-
0°C ~ 125°C (TA)