MPC8313VRAFFC vs MPC8349EZUAGDB So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8313VRAFFC và MPC8349EZUAGDB cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
BGA-516
LBGA-672
Mô tả
IC MPU MPC83XX 333MHZ 516BGA
IC MPU MPC83XX 400MHZ 672TBGA
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
MPC83xx
MPC83xx
Part Status
Active
Obsolete
Core Processor
PowerPC e300c3
PowerPC e300
Number of Cores / Bus Width
1 Core, 32-Bit
1 Core, 32-Bit
Speed
333MHz
400MHz
Co - Processors / DSP
-
Security; SEC
RAM Controllers
DDR, DDR2
DDR, DDR2
Graphics Acceleration
No
No
Ethernet
10/100/1000Mbps (2)
10/100/1000Mbps (2)
USB
USB 2.0 + PHY (1)
USB 2.0 + PHY (2)
Voltage - I / O
1.8V, 2.5V, 3.3V
1.8V, 2.5V, 3.3V
Operating Temperature
0°C ~ 105°C (TA)
0°C ~ 105°C (TA)
Security Features
-
Cryptography, Random Number Generator