MPC8358EVRAGDGA vs MPC8360VVAGDGA

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8360VVAGDGA và MPC8358EVRAGDGA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8360VVAGDGA

+BOM

5819 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8358EVRAGDGA

+BOM

6510 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói TBGA-740
Mô tả IC MPU MPC83XX 400MHZ 740TBGA IC MPU MPC83XX 400MHZ 668BGA
Series MPC83xx MPC83xx
Part Status Obsolete -
Base Product Number MPC8360 -
Core Processor PowerPC e300 -
Number of Cores/Bus Width 1 Core, 32-Bit -
Speed 400MHz 400MHz
Co-Processors/DSP Communications; QUICC Engine Communications; QUICC Engine, Security; SEC
RAM Controllers DDR, DDR2 -
Graphics Acceleration No -
Ethernet 10/100/1000Mbps (1) 10/100/1000Mbps (1)
USB USB 1.x (1) USB 1.x (1)
Voltage - I/O 1.8V, 2.5V, 3.3V -
Operating Temperature 0°C ~ 105°C (TA) -
Mounting Type Surface Mount -
Additional Interfaces DUART, HDLC, I2C, PCI, SPI, UART -
Packaging Tray -
ProductStatus - Active
CoreProcessor - PowerPC e300
NumberofCores/BusWidth - 1 Core, 32-Bit
RAMControllers - DDR, DDR2
GraphicsAcceleration - No
Voltage-I/O - 1.8V, 2.5V, 3.3V
OperatingTemperature - 0°C ~ 105°C (TA)
SecurityFeatures - Cryptography, Random Number Generator
Mô hình so sánh : MPC8360VVAGDGA MPC8358EVRAGDGA

+BOM RFQ