MPC8358EVRAGDGA vs MPC8377ECVRAGD So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8358EVRAGDGA và MPC8377ECVRAGD cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8358EVRAGDGA

+BOM

6510 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8377ECVRAGD

+BOM

3340 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói TBGA-740 BBGA-689
Mô tả IC MPU MPC83XX 400MHZ 668BGA IC MPU MPC83XX 400MHZ 689TEBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC83xx MPC83xx
Part Status Active Obsolete
Core Processor PowerPC e300 PowerPC e300c4s
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 400MHz 400MHz
Co - Processors / DSP Communications; QUICC Engine, Security; SEC Security; SEC 3.0
RAM Controllers DDR, DDR2 DDR, DDR2
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10/100/1000Mbps (1) 10/100/1000Mbps (2)
SATA - SATA 3Gbps (2)
USB USB 1.x (1) USB 2.0 + PHY (1)
Voltage - I / O 1.8V, 2.5V, 3.3V 1.8V, 2.5V, 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Security Features Cryptography, Random Number Generator Cryptography, Random Number Generator
Mô hình so sánh : MPC8358EVRAGDGA MPC8377ECVRAGD

+BOM RFQ