MPC8378VRALGA vs MPC8314CVRADDA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8378VRALGA và MPC8314CVRADDA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8378VRALGA

+BOM

4441 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8314CVRADDA

+BOM

2381 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói TEPBGA-689
Mô tả IC MPU MPC83XX 667MHZ 689TEBGA POWERQUICC 32 BIT POWER ARCH SOC
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Part Status Obsolete Active
Series MPC83xx -
Core Processor PowerPC e300c4s -
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit -
Speed 667MHz -
RAM Controllers DDR, DDR2 -
Graphics Acceleration No -
Ethernet 10/100/1000Mbps (2) -
USB USB 2.0 + PHY (1) -
Voltage - I / O 1.8V, 2.5V, 3.3V -
Operating Temperature 0°C ~ 125°C (TA) -
Mô hình so sánh : MPC8378VRALGA MPC8314CVRADDA

+BOM RFQ