MPC850DEZQ50BU vs MPC8555EVTAQF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC850DEZQ50BU và MPC8555EVTAQF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC850DEZQ50BU

+BOM

5448 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8555EVTAQF

+BOM

2128 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BBGA-256 BBGA-783
Mô tả IC MPU MPC8XX 50MHZ 256BGA IC MPU MPC85XX 1.0GHZ 783FCBGA
Supplier - Flip Electronics,Rochester Electronics, LLC,NXP USA Inc.
Series MPC8xx MPC85xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor MPC8xx PowerPC e500
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 50MHz 1.0GHz
Co - Processors / DSP Communications; CPM Communications; CPM, Security; SEC
RAM Controllers DRAM DDR, SDRAM
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10Mbps (1) 10/100/1000Mbps (2)
USB USB 1.x (1) USB 2.0 (1)
Voltage - I / O 3.3V 2.5V, 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 95°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)
Security Features - Cryptography, Random Number Generator
Mô hình so sánh : MPC850DEZQ50BU MPC8555EVTAQF

+BOM RFQ