MPC850DEZQ50BU vs MPC857TZQ100B So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC850DEZQ50BU và MPC857TZQ100B cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC850DEZQ50BU

+BOM

5448 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC857TZQ100B

+BOM

6972 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BBGA-256 BBGA-357
Mô tả IC MPU MPC8XX 50MHZ 256BGA IC MPU MPC8XX 100MHZ 357BGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC8xx MPC8xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor MPC8xx MPC8xx
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 50MHz 100MHz
Co - Processors / DSP Communications; CPM Communications; CPM
RAM Controllers DRAM DRAM
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10Mbps (1) 10Mbps (1), 10/100Mbps (1)
Voltage - I / O 3.3V 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 95°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)
USB USB 1.x (1) -
Mô hình so sánh : MPC850DEZQ50BU MPC857TZQ100B

+BOM RFQ