MPC852TVR100A vs MPC8540VT833LC So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC852TVR100A và MPC8540VT833LC cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC852TVR100A

+BOM

2496 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8540VT833LC

+BOM

2240 PCS | Bán dẫn Freescale
Gói MAPBGA-169
Mô tả IC MPU MPC8XX 100MHZ 256BGA POWERQUICC RISC MICROPROCESSOR
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Series MPC8xx Bulk
Part Status Obsolete MPC85xx
Core Processor MPC8xx Active
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit PowerPC e500
Speed 100MHz 1 Core, 32-Bit
Co - Processors / DSP Communications; CPM 833MHz
Graphics Acceleration No DDR, SDRAM
Display&Interface Controllers - No
SATA - 10/100Mbps (1), 10/100/1000Mbps (2)
Operating Temperature 0°C ~ 95°C (TA) 2.5V, 3.3V
Security Features - 0°C ~ 105°C (TA)
RAM Controllers DRAM -
Ethernet 10Mbps (1) -
Voltage - I / O 3.3V -
Mô hình so sánh : MPC852TVR100A MPC8540VT833LC

+BOM RFQ