MPC852TVR50A vs MPC8536EBVTAULA

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC852TVR50A và MPC8536EBVTAULA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC852TVR50A

+BOM

6634 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8536EBVTAULA

+BOM

9653 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói SOT1667-1 SOT1622-3
Mô tả IC MPU MPC8XX 50MHZ 256BGA IC MPU MPC85XX 1.333GHZ 783BGA
Series MPC8xx MPC85xx
ProductStatus Obsolete Obsolete
CoreProcessor MPC8xx PowerPC e500
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 50MHz 1.333GHz
Co-Processors/DSP Communications; CPM Security; SEC
RAMControllers DRAM DDR2, DDR3
GraphicsAcceleration No No
Ethernet 10Mbps (1) 10/100/1000Mbps (2)
SATA - SATA 3Gbps (2)
USB - USB 2.0 (3)
Voltage-I/O 3.3V 1.8V, 2.5V, 3.3V
OperatingTemperature 0°C ~ 95°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)
SecurityFeatures - Cryptography
Mô hình so sánh : MPC852TVR50A MPC8536EBVTAULA

+BOM RFQ