MPC8544VJALFA vs MPC852TZT80A So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8544VJALFA và MPC852TZT80A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8544VJALFA

+BOM

2996 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC852TZT80A

+BOM

9982 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-783 BBGA-256
Mô tả IC MPU MPC85XX 667MHZ 783FCBGA IC MPU MPC8XX 80MHZ 256BGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC85xx MPC8xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor PowerPC e500 MPC8xx
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 667MHz 80MHz
Co - Processors / DSP Signal Processing; SPE Communications; CPM
RAM Controllers DDR, DDR2, SDRAM DRAM
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10/100/1000Mbps (2) 10Mbps (1)
Voltage - I / O 1.8V, 2.5V, 3.3V 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 95°C (TA)
Mô hình so sánh : MPC8544VJALFA MPC852TZT80A

+BOM RFQ