MPC8544VJALFA vs MPC855TCVR66D4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8544VJALFA và MPC855TCVR66D4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8544VJALFA

+BOM

2996 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC855TCVR66D4

+BOM

7579 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-783
Mô tả IC MPU MPC85XX 667MHZ 783FCBGA POWERQUICC 32 BIT POWER ARCHITEC
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Part Status Obsolete Active
Series MPC85xx -
Core Processor PowerPC e500 -
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit -
Speed 667MHz -
Co - Processors / DSP Signal Processing; SPE -
RAM Controllers DDR, DDR2, SDRAM -
Graphics Acceleration No -
Ethernet 10/100/1000Mbps (2) -
Voltage - I / O 1.8V, 2.5V, 3.3V -
Operating Temperature 0°C ~ 105°C (TA) -
Mô hình so sánh : MPC8544VJALFA MPC855TCVR66D4

+BOM RFQ