MPC8544VJALFA vs MPC8572EVJARLE So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8572EVJARLE và MPC8544VJALFA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8572EVJARLE

+BOM

7102 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8544VJALFA

+BOM

2996 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BGA-1023 BGA-783
Mô tả IC MPU MPC85XX 1.067GHZ 1023BGA IC MPU MPC85XX 667MHZ 783FCBGA
Series MPC85xx MPC85xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor PowerPC e500 PowerPC e500
Number of Cores / Bus Width 2 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 1.067GHz 667MHz
Co - Processors / DSP Signal Processing; SPE, Security; SEC Signal Processing; SPE
RAM Controllers DDR2, DDR3 DDR, DDR2, SDRAM
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10/100/1000Mbps (4) 10/100/1000Mbps (2)
Voltage - I / O 1.5V, 1.8V, 2.5V, 3.3V 1.8V, 2.5V, 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)
Security Features Cryptography, Random Number Generator -
Mô hình so sánh : MPC8572EVJARLE MPC8544VJALFA

+BOM RFQ