MPC8548EVJAUJD vs MPC8536EAVJAULA So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8548EVJAUJD và MPC8536EAVJAULA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
BBGA-783
Mô tả
IC MPU MPC85XX 1.333GHZ 783BGA
IC MPU SOC 32B 1.33GHZ 783FCBGA
Supplier
-
NXP USA Inc.
Series
MPC85xx
MPC85xx
Part Status
Obsolete
Obsolete
Core Processor
PowerPC e500
PowerPC e500
Number of Cores / Bus Width
1 Core, 32-Bit
1 Core, 32-Bit
Speed
1.333GHz
1.333GHz
Co - Processors / DSP
Signal Processing; SPE, Security; SEC
Security; SEC
RAM Controllers
DDR, DDR2, SDRAM
DDR2, DDR3
Graphics Acceleration
No
No
Ethernet
10/100/1000Mbps (4)
10/100/1000Mbps (2)
SATA
-
SATA 3Gbps (2)
USB
-
USB 2.0 (3)
Voltage - I / O
1.8V, 2.5V, 3.3V
1.8V, 2.5V, 3.3V
Operating Temperature
0°C ~ 105°C (TA)
0°C ~ 90°C (TA)
Security Features
Cryptography, Random Number Generator
Cryptography
Base Product Number
MPC8548
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Additional Interfaces
DUART, I2C, PCI, RapidIO
-
Packaging
Tray
-