MPC8548EVJAUJD vs MPC8536ECVJATHA So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8548EVJAUJD và MPC8536ECVJATHA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8548EVJAUJD

+BOM

4695 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8536ECVJATHA

+BOM

2017 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BBGA-783
Mô tả IC MPU MPC85XX 1.333GHZ 783BGA IC MPU MPC85XX 1.25GHZ 783FCBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC85xx MPC85xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor PowerPC e500 PowerPC e500
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 1.333GHz 1.25GHz
Co - Processors / DSP Signal Processing; SPE, Security; SEC Security; SEC
RAM Controllers DDR, DDR2, SDRAM DDR2, DDR3
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10/100/1000Mbps (4) 10/100/1000Mbps (2)
SATA - SATA 3Gbps (2)
USB - USB 2.0 (3)
Voltage - I / O 1.8V, 2.5V, 3.3V 1.8V, 2.5V, 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 105°C (TA) -40°C ~ 105°C (TA)
Security Features Cryptography, Random Number Generator Cryptography
Base Product Number MPC8548 -
Mounting Type Surface Mount -
Additional Interfaces DUART, I2C, PCI, RapidIO -
Packaging Tray -
Mô hình so sánh : MPC8548EVJAUJD MPC8536ECVJATHA

+BOM RFQ