MPC8548EVJAUJD vs MPC859DSLZP50A So sánh
Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8548EVJAUJD và MPC859DSLZP50A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
Mô tả
IC MPU MPC85XX 1.333GHZ 783BGA
POWERQUICC RISC MICROPROCESSOR
Supplier
-
Rochester Electronics, LLC
Series
MPC85xx
Bulk
Part Status
Obsolete
MPC8xx
Core Processor
PowerPC e500
Active
Number of Cores / Bus Width
1 Core, 32-Bit
MPC8xx
Speed
1.333GHz
1 Core, 32-Bit
Co - Processors / DSP
Signal Processing; SPE, Security; SEC
50MHz
RAM Controllers
DDR, DDR2, SDRAM
Communications; CPM
Graphics Acceleration
No
DRAM
Display&Interface Controllers
-
No
SATA
-
10Mbps (1), 10/100Mbps (1)
Operating Temperature
0°C ~ 105°C (TA)
3.3V
Security Features
Cryptography, Random Number Generator
0°C ~ 95°C (TA)
Base Product Number
MPC8548
-
Ethernet
10/100/1000Mbps (4)
-
Voltage - I / O
1.8V, 2.5V, 3.3V
-
Mounting Type
Surface Mount
-
Additional Interfaces
DUART, I2C, PCI, RapidIO
-
Packaging
Tray
-