MPC8548EVTAUJB vs MPC859TZP100A

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8548EVTAUJB và MPC859TZP100A cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8548EVTAUJB

+BOM

4642 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC859TZP100A

+BOM

6145 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói FCPBGA-783 BBGA-357
Mô tả IC MPU MPC85XX 1.333GHZ 783BGA IC MPU MPC8XX 100MHZ 357BGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC85xx MPC8xx
ProductStatus Obsolete Obsolete
CoreProcessor PowerPC e500 MPC8xx
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 1.333GHz 100MHz
Co-Processors/DSP Signal Processing; SPE, Security; SEC Communications; CPM
RAMControllers DDR, DDR2, SDRAM DRAM
GraphicsAcceleration No No
Ethernet 10/100/1000Mbps (4) 10Mbps (1), 10/100Mbps (1)
Voltage-I/O 1.8V, 2.5V, 3.3V 3.3V
OperatingTemperature 0°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 95°C (TA)
SecurityFeatures Cryptography, Random Number Generator -
Mô hình so sánh : MPC8548EVTAUJB MPC859TZP100A

+BOM RFQ