MPC8560VT833LC vs MPC8536EBVJATHA

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8560VT833LC và MPC8536EBVJATHA cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

MPC8560VT833LC

NXP Hoa Kỳ Inc.

Lifecycle
Active
Stock
2911 PCS
Package
BBGA-784
Series
Embedded - Microprocessors
Part B

MPC8536EBVJATHA

Bán dẫn Freescale

Lifecycle
Active
Stock
4562 PCS
Series
Embedded - Microprocessors

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MPC8560VT833LC MPC8536EBVJATHA
Supplier - Rochester Electronics, LLC
Part Status Obsolete Active
Series MPC85xx -
Core Processor PowerPC e500 -
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit -
Speed 833MHz -
Co - Processors / DSP Communications; CPM -
RAM Controllers DDR, SDRAM -
Graphics Acceleration No -
Ethernet 10/100/1000Mbps (2) -
Voltage - I / O 2.5V, 3.3V -
Operating Temperature 0°C ~ 105°C (TA) -