MPC8560VT833LC vs MPC8545EHXANG So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8560VT833LC và MPC8545EHXANG cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8560VT833LC

+BOM

2911 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8545EHXANG

+BOM

5774 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BBGA-784 BBGA-783
Mô tả IC MPU MPC85XX 833MHZ 783FCBGA IC MPU MPC85XX 800MHZ 783FCBGA
Supplier - NXP USA Inc.
Series MPC85xx MPC85xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor PowerPC e500 PowerPC e500
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 833MHz 800MHz
Co - Processors / DSP Communications; CPM Signal Processing; SPE, Security; SEC
RAM Controllers DDR, SDRAM DDR, DDR2, SDRAM
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10/100/1000Mbps (2) 10/100/1000Mbps (4)
Voltage - I / O 2.5V, 3.3V 1.8V, 2.5V, 3.3V
Operating Temperature 0°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)
Security Features - Cryptography, Random Number Generator
Mô hình so sánh : MPC8560VT833LC MPC8545EHXANG

+BOM RFQ