MPC8569CVJAQLJB vs MPC8541VTAQF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8569CVJAQLJB và MPC8541VTAQF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8569CVJAQLJB

+BOM

9741 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8541VTAQF

+BOM

2776 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BBGA-783 BBGA-783
Mô tả IC MPU MPC85XX 1.067GHZ 783BGA IC MPU MPC85XX 1.0GHZ 783FCBGA
Supplier NXP USA Inc. NXP USA Inc.
Series MPC85xx MPC85xx
Part Status Obsolete Obsolete
Core Processor PowerPC e500v2 PowerPC e500
Number of Cores / Bus Width 1 Core, 32-Bit 1 Core, 32-Bit
Speed 1.067GHz 1.0GHz
Co - Processors / DSP Communications; QUICC Engine -
RAM Controllers DDR2, DDR3, SDRAM DDR, SDRAM
Graphics Acceleration No No
Ethernet 10/100Mbps (8), 1Gbps (4) 10/100/1000Mbps (2)
USB USB 2.0 (1) -
Voltage - I / O 1.0V, 1.5V, 1.8V, 2.5V, 3.3V 2.5V, 3.3V
Operating Temperature -40°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)
Mô hình so sánh : MPC8569CVJAQLJB MPC8541VTAQF

+BOM RFQ