MPC8572EVJARLE vs MPC8569CVJAQLJB

Bảng so sánh chi tiết giữa MPC8569CVJAQLJB và MPC8572EVJARLE cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MPC8569CVJAQLJB

+BOM

9741 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
MPC8572EVJARLE

+BOM

7102 PCS | NXP Hoa Kỳ Inc.
Gói BBGA-783 BGA-1023
Mô tả IC MPU MPC85XX 1.067GHZ 783BGA IC MPU MPC85XX 1.067GHZ 1023BGA
Supplier NXP USA Inc. -
Series MPC85xx MPC85xx
ProductStatus Obsolete Obsolete
CoreProcessor PowerPC e500v2 PowerPC e500
NumberofCores/BusWidth 1 Core, 32-Bit 2 Core, 32-Bit
Speed 1.067GHz 1.067GHz
Co-Processors/DSP Communications; QUICC Engine Signal Processing; SPE, Security; SEC
RAMControllers DDR2, DDR3, SDRAM DDR2, DDR3
GraphicsAcceleration No No
Ethernet 10/100Mbps (8), 1Gbps (4) 10/100/1000Mbps (4)
USB USB 2.0 (1) -
Voltage-I/O 1.0V, 1.5V, 1.8V, 2.5V, 3.3V 1.5V, 1.8V, 2.5V, 3.3V
OperatingTemperature -40°C ~ 105°C (TA) 0°C ~ 105°C (TA)
SecurityFeatures - Cryptography, Random Number Generator
Mô hình so sánh : MPC8569CVJAQLJB MPC8572EVJARLE

+BOM RFQ