MR25H256CDF vs MR25H40CDF So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa MR25H40CDF và MR25H256CDF cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MR25H40CDF

+BOM

4873 PCS | Everspin Technologies Inc.
MR25H256CDF

+BOM

4762 PCS | Everspin Technologies Inc.
Gói VDFN-8 VDFN-8
Mô tả IC RAM 4MBIT SPI 40MHZ 8DFN IC RAM 256KBIT SPI 40MHZ 8DFN
Part Status Active Not For New Designs
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format RAM RAM
Technology MRAM (Magnetoresistive RAM) MRAM (Magnetoresistive RAM)
Memory Size 4Mb (512K x 8) 256Kb (32K x 8)
Memory Interface SPI SPI
Clock Frequency 40 MHz 40 MHz
Voltage - Supply 3V ~ 3.6V 2.7V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : MR25H40CDF MR25H256CDF

+BOM RFQ