MT29F2G08ABAEAWP:E vs MT29F2G08ABAEAWP-E:E
Bảng so sánh chi tiết giữa MT29F2G08ABAEAWP:E và MT29F2G08ABAEAWP-E:E cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
TFSOP-48
Mô tả
IC FLASH 2GBIT PARALLEL 48TSOP I
IC FLASH 2GBIT PARALLEL 48TSOP I
ProductStatus
-
Obsolete
MemoryType
-
Non-Volatile
MemoryFormat
-
FLASH
Technology
FLASH - NAND
FLASH - NAND
MemorySize
-
2Gb (256M x 8)
MemoryInterface
-
Parallel
Voltage-Supply
-
2.7V ~ 3.6V
OperatingTemperature
-
0°C ~ 70°C (TA)
MountingType
-
Surface Mount
Part Status
Last Time Buy
-
Base Product Number
MT29F2G08
-
DigiKey Programmable
Verified
-
Memory Organization
256M x 8
-
Packaging
Tray
-
So sánh liên quan
- MT29F1G08ABAEAWP-IT:E vs MT29F2G08ABAEAWP:E
- MT29F1G08ABAEAWP-IT:E vs MT29F2G08ABAEAWP-E:E
- MT29F64G08AFAAAWP-ITZ:A vs MT29F2G08ABAEAWP:E
- MT29F64G08AFAAAWP-ITZ:A vs MT29F2G08ABAEAWP-E:E
- MT29F128G08AJAAAWP-ITZ:A vs MT29F2G08ABAEAWP:E
- MT29F128G08AJAAAWP-ITZ:A vs MT29F2G08ABAEAWP-E:E
- MT29F2G08ABAEAWP:E vs MT29F128G08AJAAAWP:A
- MT29F2G08ABAEAWP:E vs MT29F128G08AJAAAWP-IT:A