MT8812AP1 vs MT8816APR1

Bảng so sánh chi tiết giữa MT8812AP1 và MT8816APR1 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
MT8812AP1

+BOM

5294 PCS | Công nghệ Microchip
MT8816APR1

+BOM

9320 PCS | Công nghệ Microchip
Gói LCC-44
Mô tả IC ANLG SWITCH ARRAY 8X12 44PLCC IC ANLG SWITCH ARRAY 8X16 44PLCC
Supplier - Microchip Technology
ProductStatus - Active
Applications Telecommunications Telecommunications
Multiplexer/DemultiplexerCircuit - 8:16
NumberofChannels - 1
On-StateResistance(Max) - 65Ohm
Voltage-SupplySingle(V+) - 4.5V ~ 13.2V
Voltage-SupplyDual(V±) - ±4.5V
-3dbBandwidth - 45MHz
OperatingTemperature - -40°C ~ 85°C (TA)
MountingType - Surface Mount
Part Status Last Time Buy -
Base Product Number MT8812 -
Voltage - Supply, Single (V+) 4.5V ~ 13.2V -
Packaging Tube -
Mô hình so sánh : MT8812AP1 MT8816APR1

+BOM RFQ