MX25V1635FZNQ vs MX25V512FZUI

Bảng so sánh chi tiết giữa MX25V1635FZNQ và MX25V512FZUI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part B

MX25V512FZUI

Macronix

Lifecycle
Active
Stock
4488 PCS
Package
UFDFN-8
Series
Memory

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MX25V1635FZNQ MX25V512FZUI
Series MXSMIO™ MXSMIO™
Part Status Active Obsolete
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 16Mbit 512Kb (64K x 8)
Memory Interface SPI - Quad I/O SPI - Quad I/O
Clock Frequency 80 MHz 108 MHz
Write Cycle Time - Word Page - 100µs, 4ms
Voltage - Supply 2.3V ~ 3.6V 2.3V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number MX25V1635 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Memory Organization 2M x 8 -
Write Cycle Time - Word, Page 100µs, 4ms -
Packaging Tray -