MX25V1635FZNQ
Macronix
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 2961 PCS
- Series
- Memory - Memory
Bảng so sánh chi tiết giữa MX25V1635FZNQ và MX25V512FZUI cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
Macronix
Macronix
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | MX25V1635FZNQ | MX25V512FZUI |
|---|---|---|
| Series | MXSMIO™ | MXSMIO™ |
| Part Status | Active | Obsolete |
| Memory Type | Non-Volatile | Non-Volatile |
| Memory Format | FLASH | FLASH |
| Technology | FLASH - NOR | FLASH - NOR |
| Memory Size | 16Mbit | 512Kb (64K x 8) |
| Memory Interface | SPI - Quad I/O | SPI - Quad I/O |
| Clock Frequency | 80 MHz | 108 MHz |
| Write Cycle Time - Word Page | - | 100µs, 4ms |
| Voltage - Supply | 2.3V ~ 3.6V | 2.3V ~ 3.6V |
| Operating Temperature | -40°C ~ 125°C (TA) | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |
| Base Product Number | MX25V1635 | - |
| Digi Key Programmable | Not Verified | - |
| Memory Organization | 2M x 8 | - |
| Write Cycle Time - Word, Page | 100µs, 4ms | - |
| Packaging | Tray | - |