MX25V8035FZUI vs MX25V1635FZNQ

Bảng so sánh chi tiết giữa MX25V8035FZUI và MX25V1635FZNQ cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MX25V8035FZUI MX25V1635FZNQ
Series MXSMIO™ MXSMIO™
Part Status Active Active
Base Product Number MX25V8035 MX25V1635
Digi Key Programmable Not Verified Not Verified
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 8Mbit 16Mbit
Memory Organization 2M x 4, 4M x 2, 8M x 1 2M x 8
Memory Interface SPI SPI - Quad I/O
Clock Frequency 104 MHz 80 MHz
Write Cycle Time - Word, Page 100µs, 4ms 100µs, 4ms
Voltage - Supply 2.3V ~ 3.6V 2.3V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 125°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) Tray