MX25V8035FZUI vs MX25V512ZUI-20G

Bảng so sánh chi tiết giữa MX25V8035FZUI và MX25V512ZUI-20G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification MX25V8035FZUI MX25V512ZUI-20G
Supplier - Macronix
Part Status Active Obsolete
Memory Type Non-Volatile Non-Volatile
Memory Format FLASH FLASH
Technology FLASH - NOR FLASH - NOR
Memory Size 8Mbit 512Kb (64K x 8)
Memory Interface SPI SPI
Clock Frequency 104 MHz 50 MHz
Write Cycle Time - Word Page - 15ms, 5ms
Voltage - Supply 2.3V ~ 3.6V 2.35V ~ 3.6V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C (TA) -40°C ~ 85°C (TA)
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series MXSMIO™ -
Base Product Number MX25V8035 -
Digi Key Programmable Not Verified -
Memory Organization 2M x 4, 4M x 2, 8M x 1 -
Write Cycle Time - Word, Page 100µs, 4ms -
Packaging Cut Tape (CT), Tape & Reel (TR) -