NJM4558D vs NJM4560D
Bảng so sánh chi tiết giữa NJM4558D và NJM4560D cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
Gói
Mô tả
IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8DIP
Part Status
-
Obsolete
Amplifier Type
-
Standard
Number of Circuits
-
2
Slew Rate
-
4V/µs
Current - Input Bias
-
40 nA
Voltage - Input Offset
-
500 µV
Current - Supply
-
4.3mA
Voltage - Supply Span (Min)
-
8 V
Voltage - Supply Span (Max)
-
36 V
Operating Temperature
-
-40°C ~ 85°C
Mounting Type
-
Through Hole
Gain Bandwidth Product
-
10 MHz
ProductStatus
Active
-
AmplifierType
General Purpose
-
NumberofCircuits
2
-
SlewRate
1V/µs
-
GainBandwidthProduct
3 MHz
-
Current-InputBias
25 nA
-
Voltage-InputOffset
500 µV
-
Current-Supply
3.5mA
-
Voltage-SupplySpan(Min)
8 V
-
Voltage-SupplySpan(Max)
36 V
-
OperatingTemperature
-40°C ~ 85°C
-
MountingType
Through Hole
-