NVMFS4C01NT1G
onsemi
- Lifecycle
- Active
- Stock
- 4064 PCS
- Package
- SO-8FL-4
- Series
- Transistors - FETs, MOSFETs - Single
Bảng so sánh chi tiết giữa NVMFS4C01NT1G và NVMFS5113PLT1G cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.
onsemi
onsemi
Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.
Use manufacturer datasheets as the final authority.
| Specification | NVMFS4C01NT1G | NVMFS5113PLT1G |
|---|---|---|
| Series | Automotive, AEC-Q101 | Automotive, AEC-Q101 |
| Part Status | Active | Active |
| FET Type | N-Channel | P-Channel |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) | MOSFET (Metal Oxide) |
| Drain to Source Voltage (Vdss) | 30 V | 60 V |
| Current - Continuous Drain(Id) @ 25°C | 49A (Ta), 319A (Tc) | 10A (Ta), 64A (Tc) |
| Drive Voltage(Max Rds On Min Rds On) | 4.5V, 10V | 4.5V, 10V |
| Rds On(Max) @ Id Vgs | 0.9mOhm @ 30A, 10V | 14mOhm @ 17A, 10V |
| Vgs(th)(Max) @ Id | 2.2V @ 250µA | 2.5V @ 250µA |
| Gate Charge(Qg)(Max) @ Vgs | 139 nC @ 10 V | 83 nC @ 10 V |
| Vgs(Max) | ±20V | ±20V |
| Input Capacitance(Ciss)(Max) @ Vds | 10144 pF @ 15 V | 4400 pF @ 25 V |
| Power Dissipation (Max) | 3.84W (Ta), 161W (Tc) | 3.8W (Ta), 150W (Tc) |
| Operating Temperature | -55°C ~ 175°C (TJ) | -55°C ~ 175°C (TJ) |
| Mounting Type | Surface Mount | Surface Mount |