OP07CSZ vs OP07CDRE4

Bảng so sánh chi tiết giữa OP07CSZ và OP07CDRE4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OP07CSZ

+BOM

6619 PCS | Công ty Analog Devices Inc.
OP07CDRE4

+BOM

2009 PCS | Texas Dụng cụ
Gói 8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier - Texas Instruments
ProductStatus Active Discontinued at Digi-Key
AmplifierType General Purpose General Purpose
NumberofCircuits 1 1
SlewRate 0.3V/µs 0.3V/µs
GainBandwidthProduct - 600 kHz
Current-InputBias 1.8 nA 1.8 nA
Voltage-InputOffset 60 µV 60 µV
Voltage-SupplySpan(Min) 6 V 6 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C 0°C ~ 70°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
-3dbBandwidth 600 kHz -
Mô hình so sánh : OP07CSZ OP07CDRE4

+BOM RFQ