OPA124U vs OPA121KU
Bảng so sánh chi tiết giữa OPA124U và OPA121KU cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Gói
8-SOIC (0.154, 3.90mm Width)
Mô tả
IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier
-
Texas Instruments
Series
Difet®
Difet®
ProductStatus
Obsolete
Obsolete
AmplifierType
General Purpose
General Purpose
NumberofCircuits
1
1
SlewRate
1.6V/µs
2V/µs
GainBandwidthProduct
1.5 MHz
2 MHz
Current-InputBias
1 pA
1 pA
Voltage-InputOffset
200 µV
500 µV
Current-Supply
2.5mA
2.5mA
Current-Output/Channel
10 mA
10 mA
Voltage-SupplySpan(Min)
10 V
10 V
Voltage-SupplySpan(Max)
36 V
36 V
OperatingTemperature
-25°C ~ 85°C
0°C ~ 70°C
MountingType
Surface Mount
Surface Mount