OPA124U vs OPA124UA/2K5G4

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA124U và OPA124UA/2K5G4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình.

Technical review by ETEI Component Engineering Source: manufacturer documentation

Parts at a glance

Part A

OPA124U

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
7661 PCS
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps
Part B

OPA124UA/2K5G4

Texas Dụng cụ

Lifecycle
Active
Stock
8052 PCS
Package
SOIC-8
Series
Linear - Amplifiers - Instrumentation, OP Amps, Buffer Amps

Need help validating a replacement?

Send your BOM and application constraints for technical and sourcing review.

Full specification comparison

Use manufacturer datasheets as the final authority.

Specification OPA124U OPA124UA/2K5G4
Supplier - Texas Instruments
Series Difet® Difet®
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 1.6V/µs 1.6V/µs
Gain Bandwidth Product 1.5 MHz 1.5 MHz
Current - Input Bias 1 pA 0.5 pA
Voltage - Input Offset 200 µV 150 µV
Supply Current 2.5mA 2.5mA
Current - Output / Channel 10 mA 10 mA
Voltage - Supply Span(Min) 10 V 10 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -25°C ~ 85°C -25°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount