OPA124UA vs OPA124U/2K5G4 So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA124UA và OPA124U/2K5G4 cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA124UA

+BOM

2665 PCS | Texas Dụng cụ
OPA124U/2K5G4

+BOM

4492 PCS | Texas Dụng cụ
Gói SOIC-8
Mô tả IC OPAMP GP 1 CIRCUIT 8SOIC
Supplier - Texas Instruments
Series Difet® Difet®
Part Status Obsolete Obsolete
Amplifier Type General Purpose General Purpose
Number of Circuits 1 1
Slew Rate 1.6V/µs 1.6V/µs
Gain Bandwidth Product 1.5 MHz 1.5 MHz
Current - Input Bias 0.5 pA 1 pA
Voltage - Input Offset 150 µV 200 µV
Supply Current 2.5mA 2.5mA
Current - Output / Channel 10 mA 10 mA
Voltage - Supply Span(Min) 10 V 10 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -25°C ~ 85°C -25°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA124UA OPA124U/2K5G4

+BOM RFQ