OPA1611AIDR vs OPA1656IDR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA1656IDR và OPA1611AIDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA1656IDR

+BOM

5495 PCS | Texas Dụng cụ
OPA1611AIDR

+BOM

2198 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Part Status Active Active
Amplifier Type Audio Audio
Number of Circuits 2 1
Output Type Rail-to-Rail -
Slew Rate 24V/µs 27V/µs
Gain Bandwidth Product 53 MHz 80 MHz
Current - Input Bias 10 pA 60 nA
Voltage - Input Offset 500 µV 100 µV
Supply Current 3.9mA (x2 Channels) 3.6mA
Current - Output / Channel 100 mA 62 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 125°C (TA) -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Series - SoundPlus™
Mô hình so sánh : OPA1656IDR OPA1611AIDR

+BOM RFQ