OPA1632DGNR vs OPA1602AIDGK So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA1632DGNR và OPA1602AIDGK cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA1632DGNR

+BOM

1825 PCS | Texas Dụng cụ
OPA1602AIDGK

+BOM

4080 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả IC AUDIO 2 CIRCUIT 8VSSOP
Series - SoundPlus™
Part Status Active Active
Amplifier Type Audio Audio
Number of Circuits 1 2
Output Type Differential Rail-to-Rail
Slew Rate 50V/µs 20V/µs
Gain Bandwidth Product - 35 MHz
Current - Input Bias 2 µA 20 nA
Voltage - Input Offset 500 µV 100 µV
Supply Current 14mA 2.6mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 85 mA 30 mA
Voltage - Supply Span (Min) - 4.5 V
Voltage - Supply Span (Max) - 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Base Product Number - OPA1602
-3 dB Bandwidth 180 MHz -
Voltage - Supply Span(Min) 5 V -
Voltage - Supply Span(Max) 32 V -
Mô hình so sánh : OPA1632DGNR OPA1602AIDGK

+BOM RFQ