OPA1678IDR vs OPA1602AIDR

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA1602AIDR và OPA1678IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA1602AIDR

+BOM

5581 PCS | Texas Dụng cụ
OPA1678IDR

+BOM

5742 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Series SoundPlus™ -
ProductStatus Active Active
AmplifierType Audio Audio
NumberofCircuits 2 2
OutputType Rail-to-Rail Rail-to-Rail
SlewRate 20V/µs 9V/µs
GainBandwidthProduct 35 MHz 16 MHz
Current-InputBias 20 nA 10 pA
Voltage-InputOffset 100 µV 500 µV
Current-Supply 2.6mA (x2 Channels) 2mA (x2 Channels)
Current-Output/Channel 30 mA 50 mA
Voltage-SupplySpan(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage-SupplySpan(Max) 36 V 36 V
OperatingTemperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
MountingType Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA1602AIDR OPA1678IDR

+BOM RFQ