OPA1678IDR vs OPA1612AIDR So sánh

Bảng so sánh chi tiết giữa OPA1612AIDR và OPA1678IDR cung cấp những thông tin giá trị về thông số kỹ thuật và các tính năng chính của chúng. Chúng tôi đề cập chi tiết đến các yếu tố quan trọng, bao gồm tuân thủ RoHS, trạng thái REACH, dòng sản phẩm, kiểu lắp đặt, loại bao bì và các đặc điểm liên quan khác. Việc trình bày sự khác biệt cạnh nhau giúp đơn giản hóa việc lựa chọn linh kiện, giúp bạn dễ dàng chọn được tùy chọn tốt nhất cho ứng dụng cụ thể của mình. Để biết thêm thông tin, vui lòng tham khảo bảng dữ liệu của chúng hoặc liên hệ với đội ngũ bán hàng của chúng tôi để được hỗ trợ lựa chọn linh kiện phù hợp cho thiết kế của bạn.
Thông số kỹ thuật
OPA1612AIDR

+BOM

3338 PCS | Texas Dụng cụ
OPA1678IDR

+BOM

5742 PCS | Texas Dụng cụ
Gói
Mô tả
Series SoundPlus™ -
Part Status Active Active
Amplifier Type Audio Audio
Number of Circuits 2 2
Output Type Rail-to-Rail Rail-to-Rail
Slew Rate 27V/µs 9V/µs
Gain Bandwidth Product 80 MHz 16 MHz
Current - Input Bias 60 nA 10 pA
Voltage - Input Offset 100 µV 500 µV
Supply Current 3.6mA (x2 Channels) 2mA (x2 Channels)
Current - Output / Channel 62 mA 50 mA
Voltage - Supply Span(Min) 4.5 V 4.5 V
Voltage - Supply Span(Max) 36 V 36 V
Operating Temperature -40°C ~ 85°C -40°C ~ 85°C
Mounting Type Surface Mount Surface Mount
Mô hình so sánh : OPA1612AIDR OPA1678IDR

+BOM RFQ